người đời

Học thuật
Thân thiện
người đời

Người đời thường giúp đỡ nhau trong lúc khó khăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên hạ, mọi người trong xã hội: Chỉ chung những người xung quanh, cộng đồng xã hội, với những quan điểm, đánh giá dư luận chung.
    • Người ngây ngô, đần độn: (Nghĩa khẩu ngữ, thường dùng với sắc thái chê bai, mỉa mai) Chỉ người có vẻ ngu ngốc, không hiểu biết, thiếu sáng suốt trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "thiên hạ, mọi người":

    • Anh ta luôn sống tử tế để không bị người đời dị nghị. (Anh ta luôn sống tử tế để không bị mọi người trong xã hội nghi ngờ, bàn tán.)
    • Miệng đời khó lường, đừng quá bận tâm đến lời người đời. (Dư luận xã hội khó đoán, đừng quá để tâm đến lời nói của thiên hạ.)
  • Nghĩa "người ngây ngô" (khẩu ngữ):

    • Chỉ dẫn rõ ràng thế mà vẫn làm sai, đúng đồ người đời! (Hướng dẫn rõ ràng như vậyvẫn làm sai, đúng đồ ngốc!)
    • thế mà không hiểu, người đời! (Đơn giản thế mà cũng không hiểu, đúng đồ đần!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miệng đời", "tiếng đời": Thường đi kèm với "người đời" để nhấn mạnh đến dư luận, lời đàm tiếu của xã hội.

    • ấy chẳng sợ miệng đời, cứ sống thật với lòng mình. ( ấy không sợ lời đàm tiếu của thiên hạ, cứ sống thật với bản thân.)
  • Dùng với sắc thái than thở, chua chát về thói đời: Khi nói về sự đánh giá, thái độ hay cách đối xử chung của xã hội.

    • Người đời thường hay "trọng vọng khinh bần". (Thiên hạ thường thói trọng kẻ giàu, khinh kẻ nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên hạ (danh từ): Có nghĩa tương đương với nghĩa thứ nhất của "người đời", chỉ chung mọi người trong xã hội.
  • Công chúng (danh từ): Tập hợp đông đảo những người trong xã hội, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Kẻ đời (danh từ): Cách nói sắc thái mỉa mai, chê bai hơn về con người thói đời.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa 1 (thiên hạ): Mọi người, thế gian, dư luận, xã hội.
  • Cho nghĩa 2 (người ngây ngô): Đồ ngốc, kẻ đần, người ngu ngốc, kẻ khờ dại.
Thành ngữ liên quan
  • "Đời" trong các thành ngữ: Từ "đời" trong "người đời" thường liên quan đến các thành ngữ nói về kinh nghiệm, cách nhìn nhận xã hội.
    • Sống để dạ, chết mang theo: Ý nói những điều không nên nói ra để tránh bị người đời dị nghị.
    • Ở đời cười người hôm trước, hôm sau người cười: Nhắc nhở về thói đời hay chê bai, dèm pha lẫn nhau.
người đời

Người đời thường giúp đỡ nhau trong lúc khó khăn.

  1. d. 1. Thiên hạ: Người đời chê cười. 2. Người ngây ngô đần độn: thế mà không hiểu, người đời!